Bản đồ toàn cảnh của Kinh Dịch — từ Càn, Khôn khởi đầu đến Vị Tế chưa qua sông. Mỗi quẻ là một khoảnh khắc đời người có thể đang đứng.
Ma trận Thượng quái × Hạ quái
Cột là thượng quái (3 vạch trên), hàng là hạ quái (3 vạch dưới). Giao điểm là quẻ tương ứng. Cách bố trí này có ở trang đầu mỗi bản Chu Dịch cổ.
| 卦 Thượng → Hạ ↓ | 乾 Càn Trời | 兌 Đoài Đầm | 離 Ly Lửa | 震 Chấn Sấm | 巽 Tốn Gió | 坎 Khảm Nước | 艮 Cấn Núi | 坤 Khôn Đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 乾 Càn Trời | 1 乾 Càn | 43 夬 Quải | 14 大有 Đại Hữu | 34 大壯 Đại Tráng | 9 小畜 Tiểu Súc | 5 需 Nhu | 26 大畜 Đại Súc | 11 泰 Thái |
| 兌 Đoài Đầm | 10 履 Lý | 58 兌 Đoài | 38 睽 Khuê | 54 歸妹 Quy Muội | 61 中孚 Trung Phu | 60 節 Tiết | 41 損 Tổn | 19 臨 Lâm |
| 離 Ly Lửa | 13 同人 Đồng Nhân | 49 革 Cách | 30 離 Ly | 55 豐 Phong | 37 家人 Gia Nhân | 63 既濟 Ký Tế | 22 賁 Bí | 36 明夷 Minh Di |
| 震 Chấn Sấm | 25 無妄 Vô Vọng | 17 隨 Tùy | 21 噬嗑 Phệ Hạp | 51 震 Chấn | 42 益 Ích | 3 屯 Truân | 27 頤 Di | 24 復 Phục |
| 巽 Tốn Gió | 44 姤 Cấu | 28 大過 Đại Quá | 50 鼎 Đỉnh | 32 恆 Hằng | 57 巽 Tốn | 48 井 Tỉnh | 18 蠱 Cổ | 46 升 Thăng |
| 坎 Khảm Nước | 6 訟 Tụng | 47 困 Khốn | 64 未濟 Vị Tế | 40 解 Giải | 59 渙 Hoán | 29 坎 Khảm | 4 蒙 Mông | 7 師 Sư |
| 艮 Cấn Núi | 33 遯 Độn | 31 咸 Hàm | 56 旅 Lữ | 62 小過 Tiểu Quá | 53 漸 Tiệm | 39 蹇 Kiển | 52 艮 Cấn | 15 謙 Khiêm |
| 坤 Khôn Đất | 12 否 Bĩ | 45 萃 Tụy | 35 晉 Tấn | 16 豫 Dự | 20 觀 Quán | 8 比 Tỷ | 23 剝 Bác | 2 坤 Khôn |
Trên màn hình nhỏ, ma trận cuộn ngang. Để dễ tra cứu hơn, hãy chuyển sang chế độ .
Tra cứu nhanh
Gõ tên quẻ (chữ Việt hoặc Hán), số quẻ, hoặc tên Thượng/Hạ quái.
乾
Thuần Càn — Càn vi Thiên
Sức trời cương kiện. Người quân tử tự cường không nghỉ.
坤
Thuần Khôn — Khôn vi Địa
Đất rộng nâng đỡ vạn vật. Đức dày chở muôn loài.
屯
Thủy Lôi Truân
Mầm non khó khởi đầu. Vạn sự khởi đầu nan.
蒙
Sơn Thủy Mông
Trẻ nhỏ chưa khai sáng. Cần thầy chỉ đường.
需
Thủy Thiên Nhu
Chờ đợi đúng lúc. Có nuôi dưỡng mới có thành.
訟
Thiên Thủy Tụng
Tranh chấp kiện tụng. Khôn nguy là hối.
師
Địa Thủy Sư
Quân đội xuất binh. Phải có chính nghĩa và tướng tài.
比
Thủy Địa Tỷ
Gần gũi thân thiết. Chọn bạn mà chơi.
小畜
Phong Thiên Tiểu Súc
Tích nhỏ chứa lớn. Mây dày mà chưa mưa.
履
Thiên Trạch Lý
Bước đi cẩn thận. Đạp đuôi cọp mà không bị cắn.
泰
Địa Thiên Thái
Trời đất giao hòa. Nhỏ đi lớn đến — thái bình.
否
Thiên Địa Bĩ
Trời đất không thông. Bế tắc — tiểu nhân lấn quân tử.
同人
Thiên Hỏa Đồng Nhân
Cùng người chung lòng. Đồng hành nơi rộng rãi.
大有
Hỏa Thiên Đại Hữu
Có nhiều — đại thịnh. Lửa trên trời chiếu khắp.
謙
Địa Sơn Khiêm
Núi ẩn dưới đất. Đức khiêm — quân tử hữu chung.
豫
Lôi Địa Dự
Sấm vang mặt đất. Vui mừng — phòng bị trước.
隨
Trạch Lôi Tùy
Thuận theo thời thế. Tùy chính — nguyên hanh lợi trinh.
蠱
Sơn Phong Cổ
Hỏng nát phải sửa. Việc cha — con phải lo.
臨
Địa Trạch Lâm
Sắp đến — đại quan. Nguyên hanh, đến tháng 8 thì hung.
觀
Phong Địa Quán
Quan sát chiêm ngưỡng. Gió thổi trên đất — nhìn cho thấu.
噬嗑
Hỏa Lôi Phệ Hạp
Cắn để hợp lại. Có vật cản giữa — phải xử hình.
賁
Sơn Hỏa Bí
Trang điểm tô vẽ. Hanh — tiểu lợi hữu du vãng.
剝
Sơn Địa Bác
Bóc tách rơi rụng. Tiểu nhân thịnh — không nên đi.
復
Địa Lôi Phục
Trở lại — phục hồi. Đi đi về về, bảy ngày lại đến.
無妄
Thiên Lôi Vô Vọng
Không vọng động. Chính thì hanh — bất chính có lỗi.
大畜
Sơn Thiên Đại Súc
Chứa lớn — nuôi hiền. Không nhà ăn lợi — vượt sông lớn.
頤
Sơn Lôi Di
Hàm dưỡng nuôi miệng. Coi chỗ dưỡng — cầu thực ở mình.
大過
Trạch Phong Đại Quá
Quá lớn — đại quá. Cột yếu — có chỗ đi thì hanh.
坎
Tập Khảm — Khảm vi Thủy
Hiểm chồng hiểm. Tin lòng — hanh — đi có công.
離
Trùng Ly — Ly vi Hỏa
Lửa nối lửa. Lệ thuộc cái chính — nuôi bò cái thì cát.
咸
Trạch Sơn Hàm
Cảm ứng đồng tình. Lấy vợ thì cát.
恆
Lôi Phong Hằng
Bền vững lâu dài. Hanh, vô cữu — lợi có chỗ đi.
遯
Thiên Sơn Độn
Lui ẩn — độn thoái. Tiểu lợi trinh.
大壯
Lôi Thiên Đại Tráng
Mạnh lớn — đại tráng. Lợi trinh — sấm trên trời.
晉
Hỏa Địa Tấn
Tiến lên — Tấn. Khang hầu — ngày tiếp ba lần.
明夷
Địa Hỏa Minh Di
Ánh sáng bị thương. Lợi gian — trinh.
家人
Phong Hỏa Gia Nhân
Người nhà — gia đạo. Lợi nữ trinh.
睽
Hỏa Trạch Khuê
Lìa nhau — khác biệt. Tiểu sự cát.
蹇
Thủy Sơn Kiển
Khó đi — Kiển. Lợi tây nam — bất lợi đông bắc.
解
Lôi Thủy Giải
Giải tỏa cởi ràng. Lợi tây nam — không có chỗ đi.
損
Sơn Trạch Tổn
Giảm bớt — Tổn. Có lòng tin — nguyên cát.
益
Phong Lôi Ích
Tăng thêm — Ích. Lợi có chỗ đi — lợi vượt sông.
夬
Trạch Thiên Quải
Quyết tỏ — Quải. Dương quyết âm — hô ở triều.
姤
Thiên Phong Cấu
Gặp gỡ — Cấu. Nữ tráng — chớ lấy nữ ấy.
萃
Trạch Địa Tụy
Tụ họp — Tụy. Vua đến nhà tổ — lợi kiến đại nhân.
升
Địa Phong Thăng
Đi lên — Thăng. Nguyên hanh — chớ lo — nam chinh cát.
困
Trạch Thủy Khốn
Khốn cùng. Hanh — trinh — đại nhân cát.
井
Thủy Phong Tỉnh
Giếng nước — Tỉnh. Đổi làng không đổi giếng.
革
Trạch Hỏa Cách
Cải đổi — Cách mạng. Ngày tỵ mới có lòng tin.
鼎
Hỏa Phong Đỉnh
Cái đỉnh nấu vật. Nguyên cát — hanh.
震
Trùng Chấn — Chấn vi Lôi
Sấm chồng sấm. Chấn lai hích hích — cười nói á á.
艮
Trùng Cấn — Cấn vi Sơn
Núi chồng núi. Cấn kỳ bối — bất hoạch kỳ thân.
漸
Phong Sơn Tiệm
Tiến dần — Tiệm. Nữ quy cát — lợi trinh.
歸妹
Lôi Trạch Quy Muội
Em gái đi lấy chồng. Chinh hung — vô du lợi.
豐
Lôi Hỏa Phong
Thịnh lớn — Phong. Vua đến — chớ lo — nên giữa trưa.
旅
Hỏa Sơn Lữ
Lữ hành — Lữ. Tiểu hanh — lữ trinh cát.
巽
Trùng Tốn — Tốn vi Phong
Gió liền gió. Tiểu hanh — lợi hữu du vãng.
兌
Trùng Đoài — Đoài vi Trạch
Đầm chồng đầm. Hanh — lợi trinh — đoài duyệt.
渙
Phong Thủy Hoán
Tan rã — Hoán. Vua đến nhà miếu — lợi vượt sông.
節
Thủy Trạch Tiết
Tiết chế — Tiết. Hanh — khổ tiết bất khả trinh.
中孚
Phong Trạch Trung Phu
Lòng tin bên trong. Đồn cá heo — cát — lợi vượt sông.
小過
Lôi Sơn Tiểu Quá
Nhỏ quá — Tiểu Quá. Hanh — lợi trinh — tiểu sự cát.
既濟
Thủy Hỏa Ký Tế
Đã qua sông. Hanh tiểu — lợi trinh — sơ cát chung loạn.
未濟
Hỏa Thủy Vị Tế
Chưa qua sông. Hanh — chó nhỏ qua sông — ướt đuôi.
Không tìm thấy quẻ phù hợp. Thử gõ tên khác — hoặc chuyển sang để xem theo ma trận.