一卦見時 Hiểu khoảnh khắc bạn đang đứng — qua một quẻ Dịch.

Quẻ số 24 · 64 Quẻ

Phục

Địa Lôi Phục

Trở lại — phục hồi. Đi đi về về, bảy ngày lại đến.

Quẻ Phục — Địa Lôi Phục, minh họa Song scroll
雷在地中,復 Sấm ở trong lòng đất là Phục

Tượng quẻ

Thượng quái
Khôn (Đất)
Hạ quái
Chấn (Sấm)

坤震 Đất trên · Sấm dưới

Quái từ — Lời quẻ

復:亨.出入无疾,朋來无咎.反復其道,七日來復,利有攸往.

Phục: Hanh. Xuất nhập vô tật, bằng lai vô cữu. Phản phục kì đạo, thất nhật lai phục, lợi hữu du vãng.

Trở lại: Hanh thông. Ra vào không gặp tai nạn, bạn bè sẽ lần lượt tới, không lầm lỗi nữa. Vận trời phản phục, cứ bảy ngày thì trở lại — hành động việc gì cũng có lợi.

Thoán truyện

Vật không bao giờ tới cùng tận; quẻ Bác hào dương ở trên cùng lại quay trở xuống dưới cùng (cùng thượng phản hạ) — cho nên sau quẻ Bác tới quẻ Phục. Phục là trở lại (phát sinh ở dưới). Khí dương bây giờ trở lại, cho nên hanh thông. Tượng của quẻ: nội quái Chấn là động, ngoại quái Khôn là thuận — hoạt động mà thuận theo đạo trời thì tốt. Đạo của trời đất là cứ bảy ngày thì trở lại (chu kỳ tự nhiên). Xem quẻ Phục này thấy một hào dương bắt đầu trở lại, tức là thấy cái lòng yêu, nuôi dưỡng vạn vật của trời đất.

Đại tượng

象曰:雷在地中,復;先王以至日閉關,商旅不行,后不省方.

Tượng viết: Lôi tại địa trung, Phục; tiên vương dĩ chí nhật bế quan, thương lữ bất hành, hậu bất tỉnh phương.

Sấm ở trong lòng đất là Phục — vua xưa tới ngày đông chí (ngày dương bắt đầu sinh) thì đóng các cửa ải, không cho khách đi đường và con buôn qua lại, vua cũng không đi xem xét địa phương — để yên lặng nuôi cái khí dương mới sinh.

Sáu hào

Đọc từ dưới lên — hào sơ ở dưới, hào thượng ở trên.

  1. Thượng Lục

    上六:迷復,凶.有災眚.用行師,終有大敗,以其國君凶.至于十年,不克征.

    Thượng lục: Mê phục, hung. Hữu tai sảnh. Dụng hành sư, chung hữu đại bại, dĩ kì quốc quân hung. Chí vu thập niên, bất khắc chính.

    Mê muội, không trở lại — sẽ bị tai vạ từ ngoài đưa đến và tự mình gây nên. Đã vậy lại cậy võ lực mà dùng quân đàn áp người, rốt cuộc sẽ đại bại, làm cho quốc quân cũng bị khốn nạn — tới mười năm cũng không khá được.

  2. Lục Ngũ

    六五:敦復,无悔.

    Lục ngũ: Đôn phục, vô hối.

    Có đức dày trở lại điều thiện — không có gì hối hận. Nhu thuận, đắc trung, lại ở vị tôn quí — như một người có đức dày phục thiện, biết tự sửa mình.

  3. Lục Tứ

    六四:中行,獨復.

    Lục tứ: Trung hành, độc phục.

    Ở giữa các tiểu nhân (các hào âm 2, 3, 5, 6) mà một mình trở lại theo quân tử (hào 1), tức theo đạo. Âm đắc chính, một mình biết theo người thiện.

  4. Lục Tam

    六三:頻復,厲,无咎.

    Lục tam: Tần phục, lệ, vô cữu.

    Mắc lỗi nhưng sửa lại nhiều lần — tuy đáng nguy mà kết quả không có lỗi. Bất trung, bất chính, ở thời cuối nội quái Chấn — sửa lỗi rồi lại mắc lỗi, nhưng biết phục thiện sửa đi sửa lại.

  5. Lục Nhị

    六二:休復,吉.

    Lục nhị: Hưu phục, cát.

    Trở lại đẹp đẽ — tốt. Âm nhu đắc trung chính, gần hào 1 là người quân tử — biết khắc kỉ, trở lại đạo nhân nghĩa.

  6. Sơ Cửu

    初九:不遠復,无祇悔,元吉.

    Sơ cửu: Bất viễn phục, vô kì hối, nguyên cát.

    Tuy lầm lỗi nhưng thời gian chẳng xa, trở lại tốt lành ngay — không đến nỗi ăn năn lớn, rất tốt. Hào dương cương ở đầu quẻ Phục — người đầu tiên trở lại đạo, biết tu thân.

Quẻ quan hệ

Đọc quẻ Phục trong ba lát cắt — đối, tổng, hỗ.

Đọc lại theo đời thường

Dịch Sư Thanh Quang luận.

Quẻ Phục là quẻ thứ hai mươi tư — đến ngay sau Bác. Bác là tiêu mòn, dương sắp hết; nhưng vật không bao giờ tới cùng tận. Hào dương ở trên cùng quẻ Bác quay trở xuống dưới cùng — gọi là "cùng thượng phản hạ" — thành quẻ Phục. Phục nghĩa là trở lại. Một hào dương duy nhất nằm dưới đáy, năm hào âm còn ở trên — nhưng đó đã là tin xuân: dương khí bắt đầu sinh từ đáy đất. Ngày đông chí của trời đất, ngày phục thiện của lòng người, cùng một nghĩa.

Văn Vương đặt câu rất đẹp: "Hanh. Xuất nhập vô tật, bằng lai vô cữu. Phản phục kì đạo, thất nhật lai phục, lợi hữu du vãng." Ra vào không có tật bệnh, bạn bè sẽ tới — không lỗi nữa. Vận trời cứ bảy ngày lại quay lại; hành động thì có lợi. Đó là quẻ duy nhất trong sáu mươi tư quẻ nói thẳng rằng "có lợi" mà không kèm điều kiện gì lớn — vì Phục là lúc mới phát, lực còn yếu nhưng hướng đã đúng. Hướng đúng, dù chậm cũng đến.

Sáu hào vẽ ra sáu cách trở về đạo. Hào 1 — chưa đi xa đã trở lại; Khổng tử khen Nhan Hồi giống hào này: lầm chút biết liền, sửa liền. Hào 2 — trở về đẹp đẽ, vì biết khắc kỉ theo bậc thiện. Hào 3 — sửa lỗi rồi mắc lại, sửa nhiều lần, đáng nguy mà không có lỗi vì còn biết phục thiện. Hào 4 — ở giữa bốn tiểu nhân mà một mình theo quân tử. Hào 5 — có đức dày trở lại điều thiện, không hối hận. Hào 6 — mê muội không trở lại, lại cậy võ lực mà đàn áp, mười năm cũng không khá được. Năm hào đầu đều có chỗ tốt; chỉ hào cuối — kẻ mê không biết quay đầu — mới xấu.

Phục dạy người đời rất một bài học hiền hậu: đường lùi không bao giờ đóng. Lầm thì sửa, rớt thì leo lại, mất phương hướng thì quay đầu — Dịch không cho phép ai nghĩ rằng đời mình đã hỏng vì một bước sai. Nhưng Phục cũng nhắc: phải biết về sớm. Càng đi xa khỏi đạo, càng khó về; càng cậy võ lực để biện minh cho cái sai, càng đóng cửa lại với chính mình. Ngày đông chí trong lòng ai cũng từng có — chỉ là ai nghe được tiếng sấm nhỏ ở trong lòng đất mà quay về.

Câu hỏi của bạn xứng đáng một quẻ riêng

Đọc chuyện người để ngẫm chuyện mình. Nếu bạn đang đứng trước một quyết định khó khăn, hãy thỉnh một quẻ luận riêng. Mọi chia sẻ đều được bảo mật tuyệt đối giữa bạn và Dịch sư.

Đăng Ký Thỉnh Quẻ

Trợ lý Hà Vy phản hồi trong 24 giờ. Phí thỉnh quẻ tuỳ loại — Hà Vy báo cụ thể qua Zalo.