Có một người đàn ông, sáu tháng nay sáng nào cũng đeo balo ra khỏi nhà lúc tám giờ, chiều sáu giờ mới về. Đúng giờ như một người đi làm. Chỉ có điều anh không còn việc nào để làm nữa.
Anh ba mươi tuổi, làm cho một công ty ở Sài Gòn. Cuối năm ngoái công ty cắt giảm nhân sự, anh nằm trong danh sách. Quê anh ở ngoài Trung. Bố mẹ vẫn đinh ninh con đang làm tốt, lương khá, Tết về có quà.
Anh không nỡ làm sập cái hình dung đó. Nên anh chọn cách thứ ba — không phải đi làm, cũng không phải về quê, mà là giả vờ.
Mỗi sáng anh vẫn ra khỏi phòng trọ đúng giờ. Có hôm ra quán cà phê ngồi đến chiều. Có hôm vào siêu thị đi vòng vòng cho hết một buổi. Có hôm ngồi ghế đá công viên, mở laptop ra, màn hình trống trơn. Tiền tiết kiệm cứ thế vơi dần.
Một buổi chiều, mẹ gọi. Anh lỡ nói tuần này đang ra Hà Nội công tác. Tối đó mẹ xem dự báo thời tiết, thấy ngoài Bắc trở lạnh, liền nhắn: "Hà Nội lạnh đấy con, nhớ mặc ấm vào." Anh đang ngồi trong quán cà phê Sài Gòn, ngoài trời ba mươi ba độ, lưng áo còn chưa khô mồ hôi. Anh nhắn lại: "Vâng, con khoác thêm áo rồi mẹ ạ."
Gửi xong tin nhắn, anh ngồi yên rất lâu. Anh nhận ra hôm đó là ngày thứ một trăm tám mươi bảy anh sống bên trong một lời nói dối.
Một người nữa, tôi cũng từng nghe kể. Một chị làm nghề viết. Sáu năm trong một công ty truyền thông, rồi chị tự xin nghỉ. Lý do thật là chị kiệt sức, ngồi trước màn hình không nặn ra nổi một câu cho ra hồn. Chị không kể với mẹ. Mẹ chỉ biết con đang nghỉ phép, dài hơn mọi năm một chút.
Bốn tháng. Tuần nào chị cũng gọi về, kể chuyện công ty — đồng nghiệp mới cưới, sếp dạo này khó tính, dự án sắp xong còn vướng đôi chỗ. Một tối, ngồi nhẩm sẵn trong đầu những chuyện sẽ kể cho cuộc gọi ngày mai, chị giật mình. Chị không còn nhớ rõ tên mấy người đồng nghiệp cũ nữa. Chị đang bịa ra nhân vật để kể cho mẹ nghe.
Chị vốn làm nghề viết kịch bản. Giờ chị đang viết kịch bản cho chính cuộc đời mình — vừa là người viết, vừa là khán giả duy nhất biết toàn bộ phần sau.
Hai người này không quen nhau. Họ nằm trong số rất nhiều người cùng một cảnh. Có người ngồi quán cà phê từ sáng đến chiều. Có người canh đúng giờ tan tầm mới về, để hàng xóm khỏi hỏi. Có người vẫn dậy lúc sáu giờ, là quần áo phẳng phiu, rồi bước ra cửa mà không biết đi đâu.
Điều khiến họ mệt không phải là mất việc. Mất việc, dẫu đau, vẫn còn nói ra được. Cái bào mòn họ là hai chữ khác: không dám nói. Họ sợ một câu hỏi của mẹ — "Con sao thế? Mẹ tưởng con đang ổn lắm cơ mà." Chính câu đó họ không chịu nổi.
Người đàn ông kia về sau có viết một câu: "Giả vờ rất tốn sức. Nói dối càng nhiều, tôi càng thấy mình bắt đầu quên mất con người thật của mình là ai."
Hai nghìn năm trước, người xưa đã đặt sẵn ba quẻ liền nhau cho cái cảnh này.
Quẻ thứ nhất là Tấn (晋). Đại Tượng quẻ Tấn nói: "明出地上, 晋" — "minh xuất địa thượng" — mặt trời mọc lên trên mặt đất. Đó là thời sáng đang lên. Ai cũng từng có một quãng Tấn của riêng mình: lúc công việc đang chạy, lúc người ta gọi tên mình bằng một chức danh, lúc về quê được hỏi thăm bằng ánh mắt nể trọng. Người đàn ông kia từng ở trong quãng đó. Người xưa dặn người quân tử thời Tấn thì "tự chiêu minh đức" — tự để cái sáng của mình tỏ ra.
Nhưng người xưa cũng biết, không gì lên mãi. Nên ngay sau Tấn, họ xếp một quẻ khác — quẻ Minh Di (明夷).
Minh (明) là ánh sáng. Di (夷) là bị thương, bị che. Minh Di là mặt trời lặn xuống dưới mặt đất — "明入地中" — "minh nhập địa trung" — ánh sáng đi vào trong lòng đất. Đó là thời tối, thời cái sáng không còn chỗ để chiếu. Lời quẻ chỉ vỏn vẹn bốn chữ: "明夷, 利艰 贞" — "Minh Di, lợi gian trinh" — gặp thời tối, điều lợi là giữ vững chính đạo ngay trong gian khó.
Người xưa kể hai người đã đi qua quẻ này. Văn Vương bị vua Trụ giam trong ngục Dữu Lý, ông không chống, lặng lẽ ngồi suy ngẫm rồi diễn ra hệ thống sáu mươi tư quẻ. Cơ Tử thấy nhà Thương sắp đổ, can vua không được, ông giả điên để giữ lấy thân — chủ động giấu cái sáng của mình đi.
Chỗ đắt nhất của quẻ nằm ở Đại Tượng: "用晦而明" — "dụng hối nhi minh" — dùng cái mờ tối mà vẫn giữ được sáng. Người xưa gọi đó là "韬光养晦" — "thao quang dưỡng hối" — giấu bớt ánh sáng đi để nuôi nó.
Hóa ra giấu mình, trong những lúc nhất định, không phải là hèn. Khi thời thế đang tối, phơi hết ra chưa chắc đã hay. Cơ Tử giả điên không phải vì ông yếu — ông giả điên để còn sống mà giữ trọn cái chí. Người mất việc chưa muốn nói với bố mẹ già, người kiệt sức chưa muốn kể hết với người thân, ở một mức độ nào đó, cũng đang làm cái việc dụng hối ấy. Giấu cho bố mẹ khỏi mất ngủ. Giữ cho mình một khoảng lặng chưa phải giải thích với ai.
Nhưng quẻ Minh Di có một chữ tuyệt đối không được quên. Sau chữ hối (晦 — mờ) là chữ minh (明 — sáng). Dụng hối là để nhi minh — giấu sáng là để giữ sáng, chứ không phải để tắt nó.
Đây chính là chỗ Cơ Tử khác một người điên thật. Người điên thật thì mất luôn cái sáng. Cơ Tử điên ngoài mặt, nhưng bên trong vẫn tỉnh, vẫn giữ nguyên cái chí. Cái vỏ mờ đi, cái lõi vẫn sáng.
Người giả vờ đi làm đứng đúng trên lằn ranh ấy. Giấu cảnh khó với bố mẹ — được, đó là dụng hối. Nhưng nếu giấu lâu đến mức "quên mất con người thật của mình là ai" như anh kia viết, thì cái sáng bên trong đã bắt đầu lụi. Đó không còn là thao quang dưỡng hối nữa. Đó là để cho bóng tối ăn dần vào lõi.
Vậy nên nếu bạn đang ở trong sáu tháng đó, quẻ Minh Di không bảo bạn phải lập tức gọi điện thú nhận tất cả. Nó nói một điều khác, điềm hơn.
Bạn được phép giấu một thời gian. Nhưng trong khi giấu, đừng để cái lõi nguội đi. Cái vỏ vẫn có thể là chiếc balo và tám giờ sáng, nhưng bên trong, mỗi ngày phải nuôi lại một chút — đọc lại xem mình thật sự giỏi ở đâu, sửa lại hồ sơ cho gọn, học thêm một thứ nhỏ, đi một vài cuộc gặp. Để khi đất trở mình, cái sáng vẫn còn nguyên đó mà mọc lên.
Và hãy tự cho mình một cái mốc. Giấu thì cứ giấu, nhưng đặt một cái hạn — đến ngày đó, dù chưa có việc, mình cũng sẽ nói thật với một người. Không nhất thiết phải là bố mẹ. Một người bạn cũng được. Bởi cái làm người ta sụp xuống không phải bóng tối — mà là ở trong bóng tối một mình quá lâu, không một ai biết mình đang ở đó.
Người xưa hiểu điều này đến tận xương. Cho nên ngay sau Minh Di, quẻ thứ ba họ xếp vào không phải một quẻ về sự nghiệp hay tiền bạc, mà là quẻ Gia Nhân (家人) — người trong nhà. Lời người xưa viết rõ: "伤于外者必反其家" — "thương vu ngoại giả tất phản kỳ gia" — kẻ bị thương ở bên ngoài thì tất phải quay về nhà mình.
Bị thương ngoài đời, cuối cùng vẫn phải quay về với những người ruột thịt. Không phải để khoe cái sáng. Mà để được là chính mình ở một nơi không cần diễn.
Tôi để ý một điều nhỏ trong cách người xưa xếp quẻ. Tấn và Minh Di thật ra được dựng từ cùng đúng hai quẻ đơn — Ly là lửa, Khôn là đất — chỉ đảo trên với dưới cho nhau. Lửa nằm trên đất thì là mặt trời mọc. Lửa nằm dưới đất thì là mặt trời lặn. Cùng một vầng sáng ấy, cùng một mảnh đất ấy.
Mặt trời lặn vào trong đất không phải để tắt. Nó lặn để đi cho hết một vòng, rồi mọc lại ở phía bên kia.
Nếu sáng mai bạn ra khỏi nhà mà chưa biết đi đâu, bạn không phải người duy nhất trong thành phố này. Và nếu bạn biết có một người như thế đang ngồi đâu đó — một quán cà phê, một ghế đá công viên — thì không cần hỏi nhiều. Chỉ cần để họ thấy rằng vẫn có người nhìn ra cái sáng trong họ, kể cả khi họ đang phải giấu nó đi.