Có một người đàn ông, năm ba mươi tám tuổi, đạt được gần như mọi thứ anh từng viết ra trong cuốn sổ hồi hai mươi.
Một căn nhà đứng tên mình. Một chiếc xe anh từng chỉ dám nhìn qua kính trưng bày. Một chức vụ có người gọi bằng "sếp". Tài khoản đủ để không phải nhìn giá khi đi chợ. Vợ con đề huề. Nhìn từ bên ngoài, đời anh là một danh sách đã tick gần hết các ô.
Vậy mà có một đêm, anh ngồi một mình ngoài ban công sau khi cả nhà đã ngủ, và thấy trong ngực mình trống một khoảng kỳ lạ. Không phải buồn. Không có chuyện gì xảy ra. Chỉ là một câu hỏi tự nhiên nổi lên, lạnh và rõ: "Rồi sao nữa?"
Anh đã chạy suốt mười mấy năm để tới được chỗ này. Mỗi cái mốc đạt được đều cho anh một niềm vui — nhưng niềm vui ấy mỗi lần một ngắn hơn. Cái nhà mua xong, vui được vài tháng. Cái chức lên xong, vui được vài tuần. Đến cái mốc gần nhất, niềm vui chỉ kịp lóe lên một buổi chiều rồi tắt. Anh đứng trên đỉnh cái danh sách của chính mình, và không biết phải leo đi đâu tiếp.
Tôi kể chuyện này vì tôi biết nó không phải chuyện của riêng người thành đạt. Người đang còn leo dốc nghe sẽ thấy xa lạ, thậm chí thấy hơi vô lý — "có hết rồi mà còn than gì." Nhưng người nào đã từng chạm được một cái đích mình theo đuổi rất lâu, rồi hụt hẫng ngay sau khoảnh khắc chạm tay, thì hiểu.
Có một chị, sau mười năm cày cuốc đã mở được cửa hàng riêng như hằng mơ. Ngày khai trương chị khóc vì sung sướng. Nửa năm sau, chị nói với tôi rằng buổi sáng mở cửa hàng giờ giống hệt mọi buổi sáng đi làm thuê ngày xưa — cũng dậy, cũng mở cửa, cũng hết một ngày. Cái đích chị tưởng là vạch kết thúc, hóa ra chỉ là một khúc của con đường vẫn chạy tiếp.
Cái trống rỗng ấy không phải dấu hiệu của sự vô ơn. Nó là một thứ rất cổ, người xưa đã nhìn thấy từ lâu, và họ đặt nó vào một quẻ.
Quẻ ấy tên là Phong (豐) — nghĩa là sự sung mãn, là đầy, là thịnh tới đỉnh.
Phong là một trong số ít quẻ mà lời quẻ nghe rất sáng: "豐,亨,王假之,勿憂,宜日中" — "Phong, hanh, vương cách chi, vật ưu, nghi nhật trung" — Phong thì hanh thông; như bậc vua đã đạt tới; chớ lo; nên như mặt trời giữa trưa.
Người xưa không hề chê sự thịnh. Họ bảo: đang ở đỉnh thì cứ "vật ưu" — đừng lo, hãy sống cho trọn cái sáng giữa trưa ấy. Đạt được điều mình theo đuổi là một điều đáng quý, không việc gì phải dằn vặt.
Nhưng ngay sau câu khen ấy, đến phần Thoán truyện, người xưa nói thêm một câu mà tôi cho là một trong những câu thành thật nhất của Kinh Dịch: "日中則昃,月盈則食" — "nhật trung tắc trắc, nguyệt doanh tắc thực" — mặt trời lên tới giữa trưa thì bắt đầu xế, trăng tròn đầy thì bắt đầu khuyết.
Rồi họ chốt: "天地盈虛,與時消息" — "thiên địa doanh hư, dữ thời tiêu tức" — trời đất đầy rồi vơi, lớn rồi tan, tất cả đi theo thời mà chuyển.
Hóa ra cái "nghi nhật trung" — nên như mặt trời giữa trưa — đã ngầm chứa sẵn một sự thật: mặt trời giữa trưa là mặt trời đẹp nhất, sáng nhất, và cũng là mặt trời sắp bắt đầu ngả. Đỉnh trưa và lúc xế không phải hai thứ tách rời. Đỉnh trưa chính là điểm bắt đầu của buổi chiều.
Người đàn ông kia, cái đêm anh thấy trống, thật ra anh đang đứng đúng vào giờ ngọ của đời mình. Anh tưởng cảm giác trống ấy là dấu hiệu có gì đó sai. Người xưa thì nói: không, đó là dấu hiệu rất đúng. Anh vừa chạm đỉnh, và cái phần trong anh nhạy bén nhất đã cảm được cái xế đang tới, trước cả khi nó tới.
Vậy người xưa khuyên gì khi ta đứng ở quẻ Phong?
Điều thứ nhất, và đây là chỗ nhiều người làm ngược: đừng vội tìm ngay một cái đích mới cao hơn để lấp khoảng trống. Cái phản xạ tự nhiên của người leo dốc là khi thấy trống thì lập tức đặt thêm một cột mốc — nhà to hơn, chức cao hơn, một con số lớn hơn. Nhưng nếu cái trống đến từ chỗ ta tưởng đỉnh là đích, thì đặt thêm một cái đỉnh nữa chỉ là dời cái hụt hẫng sang lần sau. Trăng khuyết rồi sẽ tròn lại, nhưng không phải bằng cách ép nó phồng to thêm ngay lúc nó vừa đầy.
Điều thứ hai, là điều quẻ Phong nói thẳng: "vật ưu" — chớ lo. Đứng ở giữa trưa thì việc của ta là tận hưởng cái sáng, chứ không phải đứng đó sợ buổi chiều. Cái nhà, cái chức, cái mốc anh đạt được là thật, là sáng, là đáng. Cảm được cái xế đang tới không có nghĩa là phải phủ nhận cái đang sáng. Người khôn ở thời Phong là người vừa hưởng trọn giờ ngọ, vừa không bám vào ảo tưởng rằng giờ ngọ sẽ kéo dài mãi.
Và điều thứ ba, sâu nhất. Cái trống rỗng ở đỉnh thường không phải vì ta thiếu một thành tựu nữa. Mà vì suốt quãng leo dốc, ta đã quen định nghĩa mình bằng cái mốc kế tiếp — nên khi không còn mốc nào ở trên đầu, ta mất luôn cái thước đo bản thân. Giờ ngọ là lúc trời sáng nhất để nhìn lại, không phải để leo tiếp. Nhìn xuống quãng đường đã đi, nhìn quanh những người đang ở cạnh mình trên đỉnh này, và hỏi một câu khác hẳn câu "rồi sao nữa": "giờ mình muốn sống cái đỉnh này như thế nào, với ai."
Tôi để ý người xưa rất ý nhị khi xếp quẻ. Họ không gọi quẻ thịnh nhất là "Thành" hay "Đạt". Họ gọi là Phong — đầy. Mà cái gì đầy thì người ta mới nói tới chuyện vơi. Một cái ly chưa đầy thì không ai bàn nó sắp tràn hay sắp cạn. Chính vì anh đã đầy, câu hỏi "rồi sao nữa" mới nổi lên. Đó không phải bệnh. Đó là dấu hiệu anh đã thật sự đến nơi.
Mặt trời giữa trưa rồi sẽ ngả về tây. Nhưng ngả về tây không phải là tắt. Nó đi cho hết một ngày, để rạng đông hôm sau lại lên. Cái đời người sợ nhất không phải buổi chiều. Là đứng đúng giữa trưa rực rỡ mà cứ nhìn lên trời tìm một mặt trời thứ hai cao hơn, nên quên mất nắng giờ ngọ đang ấm trên vai mình.
Nếu một đêm nào đó bạn đạt được thứ mình theo đuổi rất lâu mà lòng lại trống, đừng vội nghĩ mình hỏng. Có lẽ bạn chỉ vừa bước vào giờ ngọ của đời mình. Câu hỏi không phải là "leo đi đâu tiếp." Mà là: "mình đã đứng ở chỗ sáng nhất rồi — giờ mình muốn nắng này soi vào điều gì."