Có hai người cùng nhận tin trong một buổi sáng.
Người thứ nhất vừa ký xong hợp đồng lớn nhất từ trước tới giờ. Anh mở tiệc, gọi điện khoe khắp lượt, đêm đó ngủ trong cảm giác mình cuối cùng đã chạm tới chỗ vẫn mơ. Người thứ hai vừa bị cho thôi việc sau tám năm gắn bó. Chị ngồi trong xe ở tầng hầm rất lâu, không dám về nhà, thấy như cả mặt đất dưới chân vừa sụt một mảng.
Một người chắc chắn rằng vận may đã đến. Một người chắc chắn rằng tai họa đã giáng. Cả hai đều tin chắc, ngay trong buổi sáng ấy, rằng mình biết rõ điều vừa xảy đến là phúc hay là họa.
Nhưng câu chuyện của họ, lúc đó, mới chỉ kể được một dòng đầu.
Trong những năm ngồi luận quẻ cho người khác, tôi để ý một điều lặp đi lặp lại đến mức gần như thành quy luật. Người ta hiếm khi tới vào lúc bình thường. Họ tới vào hai loại khoảnh khắc. Một là khi vừa được một cái gì lớn và sợ giữ không nổi. Hai là khi vừa mất một cái gì lớn và không biết đường nào đi tiếp. Cả hai loại người ấy đều bước vào với một câu hỏi giấu sau lưng: điều vừa xảy ra cho tôi, rốt cuộc là phúc hay là họa?
Câu hỏi này cũ hơn tất cả chúng ta rất nhiều. Hơn hai nghìn năm trước, một người đã kể một câu chuyện ngắn để trả lời. Câu chuyện ấy gọn đến mức ai cũng từng nghe qua. Nhưng cái gốc của nó thì rất ít người đọc.
淮南 Câu chuyện ai cũng biết, sách thì gần như không ai mở
Người Việt đến hôm nay vẫn nói câu 塞翁失馬,焉知非福 (tái ông thất mã, yên tri phi phúc), nghĩa là ông già biên ải mất ngựa, biết đâu lại chẳng phải là phúc. Nhiều người tưởng câu này ra từ Đạo Đức Kinh của Lão Tử. Thật ra không phải. Gốc của nó nằm trong một bộ sách tên là Hoài Nam Tử, ở thiên Nhân Gian Huấn.
Người đứng tên bộ sách ấy là Lưu An, sống vào khoảng năm 179 đến năm 122 trước Công nguyên. Ông là cháu nội của vua Hán Cao Tổ, được phong làm Hoài Nam Vương, cai quản một vùng đất rộng. Một người sinh ra trong dòng dõi như vậy, nếu muốn, có thể sống cả đời trong xa hoa, săn bắn, yến tiệc. Nhưng Lưu An chọn con đường khác. Ông triệu tập về phủ mình hàng nghìn người có học từ đủ các trường phái, Đạo, Nho, Pháp, Âm Dương, rồi cùng họ dành nhiều năm soạn ra một bộ sách lớn. Tên gốc của sách là Hoài Nam Hồng Liệt, chữ Liệt nghĩa là ánh sáng lớn. Đời sau quen gọi là Hoài Nam Tử.
Số phận của người soạn sách lại không sáng như cái tên ông đặt. Cuối đời, Lưu An bị vu là mưu phản. Năm 122 trước Công nguyên, ông tự kết liễu. Những người cùng ông soạn sách bị giết gần hết. Bộ sách suýt nữa bị tịch thu và hủy đi, may có người giấu được mà truyền lại tới nay.
Đây là chỗ đáng dừng lại một chút. Một vị vương mất ngôi, mất mạng, mất cả những người thân tín. Nếu đứng vào buổi sáng ông bị bắt, ai cũng sẽ gọi đó là tột cùng của tai họa. Nhưng hai nghìn năm sau, cái còn lại của Lưu An không phải vương vị, không phải vùng đất ông cai quản, mà chính là bộ sách. Cái mất đi đã mất hẳn. Cái tưởng như nhỏ bé, một cuốn sách, lại là thứ vượt qua được thời gian.
Người ta thường nhớ câu chuyện con ngựa mà quên mất chính cuộc đời người kể đã là một câu chuyện về phúc họa khôn lường.
四轉 Bốn lần đảo chiều của một câu chuyện rất ngắn
Câu chuyện trong sách chỉ vài dòng. Nhưng nó được dựng khéo đến mức mỗi dòng lại lật ngược dòng trước.
Gần biên giới phía bắc có một ông già nuôi ngựa. Một hôm, con ngựa của ông tự ý chạy sang đất Hồ, mất hút. Hàng xóm sang chia buồn, ai cũng tiếc cho ông. Ông chỉ cười: biết đâu lại là phúc.
Hãy thử dừng ngay ở câu nói ấy. Khi con ngựa vừa mất, mọi người xung quanh đều thấy rõ ràng đây là một sự mất mát. Cái mất bày ra trước mắt, đếm được, gọi tên được. Chỉ riêng ông già là không vội đặt tên cho nó. Ông không vờ vui. Ông cũng không gồng lên an ủi mình. Ông chỉ để ngỏ một khả năng: câu chuyện chưa kể hết đâu.
Mấy tháng sau, con ngựa đi lạc quay về, lại dẫn theo một con tuấn mã của đất Hồ. Lần này hàng xóm sang chúc mừng. Một con thành hai con, lại là ngựa quý. Rõ ràng là phúc rồi còn gì. Nhưng ông già lắc đầu: biết đâu lại là họa.
Lần đảo chiều thứ hai này khó chấp nhận hơn lần đầu. Khi đang mất, người ta còn dễ hy vọng. Nhưng khi đang được, bảo người ta đề phòng thì gần như không ai nghe lọt. Cái được làm con người say. Cái được khiến ta tin rằng từ nay mọi thứ sẽ thuận. Ông già thì nhìn xa hơn cái trước mắt một bước.
Quả nhiên, con trai ông thích con ngựa Hồ, ngày ngày cưỡi nó, rồi một hôm ngã gãy chân. Hàng xóm lại sang chia buồn. Nhà đang vui bỗng hóa buồn. Ông già vẫn câu ấy: biết đâu lại là phúc.
Rồi một năm sau, người Hồ kéo quân sang. Trai tráng trong làng bị bắt đi lính gần hết, mười người ra trận thì chín người không về. Riêng con trai ông, vì què chân không phải tòng quân, mà hai cha con được sống.
Bốn lần đảo chiều. Mất ngựa, được ngựa, gãy chân, giữ được mạng. Mỗi lần, đám đông xung quanh đều phản ứng tức thì, buồn rồi vui, vui rồi buồn, theo đúng cái vẻ bề ngoài của sự việc. Chỉ một người không chạy theo cái vẻ ngoài ấy. Lời kết của người kể chuyện rất gọn.
福兮禍所伏,禍兮福所倚。 Trong phúc có họa nấp sẵn, trong họa có phúc nương vào. — Hoài Nam Tử, Nhân Gian Huấn.
Phúc và họa không phải hai vật tách rời. Chúng nương lấy nhau, nấp trong nhau, đổi chỗ cho nhau mà ta không hay.
未知 Điều khó không nằm ở câu chuyện, mà ở phản xạ của chính ta
Đọc đến đây, hầu như ai cũng gật. Câu chuyện dễ hiểu, đạo lý cũng dễ hiểu. Vậy mà lạ một điều: hiểu rồi, ta vẫn không sống được như ông già.
Buổi sáng nhận tin vui, ta vẫn mở tiệc. Buổi sáng nhận tin dữ, ta vẫn ngồi chết lặng trong xe. Biết rằng phúc họa khôn lường, nhưng cái biết ấy nằm ở một ngăn, còn phản xạ thật của ta nằm ở một ngăn khác. Hai ngăn không gặp nhau.
Tại sao lại thế? Có lẽ vì con người không chịu nổi trạng thái chưa biết. Khi một việc xảy đến, trong lòng ta lập tức dâng lên nhu cầu phải gọi tên nó ngay, phải xếp nó vào ô phúc hoặc ô họa, để biết mình nên mừng hay nên lo. Trạng thái lửng lơ, chưa biết là tốt hay xấu, làm ta bứt rứt khó chịu. Ta thà gọi sai còn hơn để ngỏ. Gọi tên xong, dù gọi sai, lòng cũng tạm yên vì có chỗ bấu víu.
Ông già biên ải làm được một việc rất khó, là chịu được sự lửng lơ ấy. Ông không vội đóng khung. Khi mất ngựa, ông không lao vào tiếc nuối đến mức mù quáng. Khi được ngựa, ông không phổng mũi đến mức quên đề phòng. Ông giữ cho lòng mình ở thế mở, đủ tỉnh để thấy rằng một sự việc khi vừa xảy ra thì chưa thể nói trước nó sẽ dẫn tới đâu.
Ta thử để ý một lần xem. Lần gần nhất bạn gọi một biến cố là tai họa, bao lâu sau bạn mới thấy nó hóa ra mở cho bạn một lối khác? Và lần gần nhất bạn ăn mừng một may mắn, có khi nào về sau bạn nhận ra chính cái may ấy đã dẫn bạn vào một chỗ kẹt mà lúc đầu không ngờ? Nếu từng có những lần như vậy, thì có lẽ điều ông già biết không phải là một đạo lý xa xôi. Nó là điều chính đời bạn đã dạy, chỉ là bạn chưa kịp đặt tên cho nó mà thôi.
Khoảng lặng ở đây cần thiết. Bởi vì câu chuyện này không đòi ta phải làm gì cả. Nó chỉ mời ta chậm lại một nhịp, trước khi gọi tên một việc vừa xảy đến.
無為 Khi nào nên buông tay, khi nào nên ra tay
Có một điều dễ hiểu lầm. Nghe câu chuyện ông già, nhiều người vội rút ra một bài học sai: vậy thì cứ mặc kệ tất cả, việc gì rồi cũng tự xoay, ta chẳng cần làm gì.
Nhưng đó không phải điều bộ sách Hoài Nam Tử muốn nói. Sách này có một đóng góp rất riêng, ít người để ý. Đó là cách nó bàn lại chữ vô vi.
Người ta thường hiểu vô vi của Lão Trang là không làm gì. Hoài Nam Tử sửa lại cách hiểu ấy. Sách viết rằng cái gọi là vô vi không phải là ngồi yên không động, mà là không làm trái với lẽ tự nhiên, không can thiệp ép buộc khi việc chưa đến lúc, để cho mỗi sự vật được diễn ra theo cái nhịp riêng của nó. Khi cây cần tưới thì tưới, khi cây cần nắng thì cho nắng, đó là thuận. Còn bắt cây mùa đông phải trổ hoa, đó là cưỡng. Vô vi nghĩa là biết phân biệt lúc nào nên thuận, lúc nào không nên cưỡng.
Ghép hai ý lại, ta thấy một bức tranh đầy đủ hơn câu chuyện con ngựa. Ông già không gọi vội một việc là phúc hay họa, đó là phần tỉnh táo của cái nhìn. Nhưng tỉnh táo không có nghĩa là khoanh tay. Người biết nhìn thì khi việc chưa rõ sẽ không cuống lên hành động liều, mà cũng không buông xuôi mặc cho trôi. Họ chờ đúng lúc rồi mới ra tay, và khi ra tay thì làm cho dứt khoát.
Một người làm cha mẹ với đứa con đã lớn hiểu rất rõ thế khó này. Có lúc nên can thiệp, có lúc phải lùi lại để con tự xoay. Can thiệp nhầm lúc thì con thành phụ thuộc. Buông nhầm lúc thì con vấp ngã thật. Cái khó nằm ở chỗ nhận ra đâu là lúc nào. Một người quản lý với cấp dưới cũng đứng trước thế ấy. Một người đang nuôi một dự định dở dang cũng vậy, có giai đoạn cần dồn sức đẩy tới, có giai đoạn tốt nhất là để yên cho mọi việc tự ngấm. Hoài Nam Tử đã nghĩ về chỗ khó này từ hơn hai nghìn năm trước, và lời khuyên của sách không phải là buông tất cả, mà là buông cái chưa tới thời, động cái đã tới thời.
今照 Soi vào những buổi sáng nhận tin của chúng ta
Trở lại với hai người ở đầu bài, người vừa ký được hợp đồng lớn và người vừa mất việc sau tám năm.
Người ký được hợp đồng, nếu hiểu câu chuyện ông già, sẽ vui nhưng không để cái vui làm mờ mắt. Hợp đồng lớn cũng có thể kéo theo gánh nặng lớn, kỳ vọng lớn, rủi ro lớn. Niềm vui buổi sáng ấy là thật, không cần chối bỏ. Nhưng nó mới là dòng đầu của một câu chuyện dài, chưa phải cái kết. Giữ được sự tỉnh táo này không làm niềm vui bớt đi. Nó chỉ giúp người ta không ngã quá đau nếu về sau câu chuyện rẽ sang một hướng khác.
Người mất việc thì cần điều ngược lại. Cú mất ấy, ngay buổi sáng đó, đúng là một cú đau thật, không nên giả vờ rằng nó nhẹ. Nhưng nó cũng mới chỉ là dòng đầu. Tám năm ở một chỗ có khi đã làm người ta quên mất mình còn có thể đi đường nào khác. Có những cánh cửa chỉ mở ra sau khi một cánh cửa khác đóng lại. Điều này không phải lời an ủi rỗng kiểu rồi sẽ ổn thôi. Nó chỉ là một sự thật bình thản: lúc cánh cửa vừa đóng, ta chưa có cách nào biết được phía sau nó là ngõ cụt hay là một lối đi mới. Phải đi thêm một quãng nữa, câu chuyện mới kể tiếp.
Cái khó của cả hai người không phải là thiếu đạo lý. Đạo lý họ đều biết. Cái khó là ở chỗ con người sống trong hiện tại, mà ý nghĩa của một biến cố thì thường chỉ lộ ra ở tương lai. Ta luôn bị đặt vào thế phải phản ứng với một việc mà mình chưa thể biết hết hậu quả. Ông già biên ải không có phép màu nào nhìn thấy trước. Ông chỉ có một thái độ, là không kết luận sớm hơn mức câu chuyện cho phép.
Thái độ ấy, người thời nay có thể học, không phải để thành lạnh lùng dửng dưng, mà để bớt bị những con sóng vui buồn nhất thời cuốn đi quá xa.
動爻 Góc nhìn của Kinh Dịch: cốt lõi là một chữ biến
Trong những lần ngồi luận quẻ, tôi thấy câu chuyện ông già và tinh thần của Kinh Dịch gặp nhau ở một điểm rất sâu.
Kinh Dịch, ngay từ chữ Dịch, đã có nghĩa là thay đổi, là biến chuyển. Sáu mươi tư quẻ không phải là sáu mươi tư cái nhãn dán cứng cho số phận, mà là sáu mươi tư trạng thái đang chuyển động. Mỗi quẻ đều chứa sẵn cái mầm của quẻ tiếp theo. Trong Hệ Từ có một câu.
窮則變,變則通。 Đến chỗ cùng thì sẽ biến, biến rồi thì lại thông. — Chu Dịch, Hệ Từ.
Chỗ tận cùng của một việc không phải là dấu chấm hết, mà thường là chỗ một sự xoay chiều bắt đầu.
Điều đáng nói nhất trong cách Kinh Dịch nhìn sự vật là cái hào động. Khi một người mang một việc cụ thể tới hỏi, một chuyện tình duyên còn dang dở, một quyết định chưa ngã ngũ, một nỗi lo về công việc, rồi gieo quẻ, thì quẻ hiện lên thường có một hào đang động. Hào động là chỗ tình thế đang chực chuyển sang một cảnh khác. Nó nhắc rằng cảnh hiện tại, dù đang vui hay đang khổ, không đứng yên. Có lần một quẻ hiện lên với cảnh tượng bên ngoài rất xấu, nhưng hào động lại chỉ về một quẻ sau sáng sủa hơn nhiều. Cũng có lần ngược lại, cảnh đang thuận mà hào động báo một khúc quanh cần đề phòng. Quẻ không phán rằng số anh tốt hay số anh xấu. Quẻ chỉ ra cái đang chuyển, và mời người hỏi nhìn vào cái đang chuyển ấy.
Đó cũng chính là điều ông già biên ải đã làm, chỉ khác cách nói. Ông không tin vào cái nhãn phúc hay họa đóng cứng lên một việc, bởi ông hiểu trong lòng rằng mọi việc đều đang ở giữa đường biến chuyển. Người xưa gọi quy luật ấy bằng nhiều tên khác nhau, nhưng nói cho cùng vẫn là một: không có cảnh nào đứng yên mãi, và vì thế không có cái nhãn nào dán được vĩnh viễn.
結語 Lời khép
Câu chuyện con ngựa kết thúc ở chỗ hai cha con sống sót. Nhưng nếu là người thật, đời họ đâu dừng ở đó. Sau cái năm giặc Hồ kéo sang ấy, hẳn còn nhiều mùa nữa, nhiều con ngựa khác, nhiều lần mất và được khác. Câu chuyện chỉ cắt ra một khúc để ta dễ thấy quy luật. Đời thật thì không có chỗ cắt nào gọn gàng như thế.
Có lẽ điều ông già để lại không phải là một công thức để dự đoán tương lai. Ông không bảo rằng cứ mất là sắp được, hay cứ được là sắp mất. Nói thế lại thành một cái nhãn cứng khác. Điều ông để lại mỏng hơn nhiều, mà cũng khó hơn nhiều. Đó là chịu được khoảng thời gian chưa biết, cái khoảng giữa lúc một việc vừa xảy ra và lúc ý nghĩa của nó dần hiện ra.
Buổi sáng nhận tin, ta khó mà bình thản như ông già. Cũng không nhất thiết phải bình thản. Vui thì cứ vui, đau thì cứ đau, đó là phần người trong mỗi chúng ta. Chỉ có một điều, có lẽ, đáng để mang theo. Là nhớ rằng buổi sáng ấy mới chỉ là một dòng. Một năm sau nhìn lại, có khi ta sẽ kể câu chuyện này theo một cách khác hẳn cách ta đang kể nó hôm nay.
Vậy thì việc vừa xảy đến với bạn tuần này, cái mà bạn đã vội gọi là phúc, hay đã vội gọi là họa, nếu để dành câu trả lời ấy lại thêm một quãng nữa, biết đâu nó sẽ tự kể cho bạn nghe phần còn lại.