Có một bức tranh tôi muốn đặt cạnh một bức tranh khác.
Bức thứ nhất: một người ngồi trên kiệu son, hai hàng giáp sĩ rẽ lối, cờ xí rợp một quãng đường dài, tiếng tung hô dội vào vách thành đến tận lúc mặt trời lặn.
Bức thứ hai: một gốc cây già bên hiên nhà, rễ nổi u lên trên mặt đất khô, và dưới một cành chĩa về phương nam, một tổ kiến đang lặng lẽ tha mồi trong nắng chiều.
Người xưa bảo hai bức tranh ấy là một.
Sách xưa chép lại một giấc mộng. Có một người, một chiều nọ uống rượu say, nằm thiếp đi dưới gốc cây hòe cổ thụ trước sân. Trong mơ, hai sứ giả áo tía tới mời, nói có một nước tên Hòe An muốn đón ông. Ông lên xe, đi qua một cái hốc cây, và trước mắt mở ra cả một vương quốc.
Cung điện ở đó dát vàng, mái cong vút lên nền trời xanh, nhạc ngọc thánh thót sau mỗi bức rèm châu. Vua nước Hòe An nhìn ông bằng ánh mắt biệt đãi, gả công chúa cho ông, rồi đặt ông làm Thái thú cai quản quận Nam Kha. Đất Nam Kha dưới tay ông hai mươi năm liền mưa thuận gió hòa. Ruộng nối ruộng, người dân an cư, con cái ông đầy đàn, tiếng khen ngợi truyền khắp các nẻo. Mỗi sớm mai thức dậy, ông đều thấy mình đứng cao thêm một bậc, và cái cao ấy ngỡ như sẽ còn mãi.
Rồi một mùa, giặc nước bên cạnh kéo sang. Quân Nam Kha thua một trận lớn. Cũng năm ấy, công chúa lâm bệnh mà mất. Lòng vua nguội dần. Những lời gièm pha vốn nằm im trong bóng tối nay được dịp trồi lên. Người ta thu lại ấn tín của ông, rồi lặng lẽ đưa ông ra khỏi kinh thành trên một cỗ xe không còn ai rẽ lối. Cổng thành khép lại sau lưng. Cái quãng đường ngày xưa rợp cờ xí, giờ chỉ còn bụi.
Ông giật mình tỉnh dậy. Vẫn là gốc hòe ấy, vẫn cái sân ấy, nắng chiều còn chưa tắt hẳn, chén rượu bên tay còn chưa nguội. Hai mươi năm vinh hoa thu lại vừa vặn trong một giấc ngủ chiều.
Ông lần theo gốc cây mà tìm. Dưới một cành chĩa về phương nam, có một tổ kiến lớn. Đàn kiến vẫn đang nối nhau tha mồi, vào ra một cái hốc nhỏ. Cái nước Hòe An tráng lệ kia, hóa ra là tổ kiến này. Quận Nam Kha ông cai quản hai mươi năm, hóa ra là cành cây chĩa về phương nam ấy. Tất cả những gì lộng lẫy nhất, khi tỉnh ra, chỉ là một thân cây và một đàn kiến.
Tôi kể lại giấc mộng này không phải để ai đó thôi mơ. Người ta sống là còn dựng, còn leo, còn muốn đứng cao hơn một bậc. Cái đó tự nhiên như cây muốn vươn cành.
Chỉ là, đứng trên đỉnh lâu rồi, người ta hay quên mình đang đứng trên cái gì.
Cái chức cao, cái danh lớn, cái sản nghiệp dày công gây dựng — mỗi người đều có một nước Hòe An của riêng mình. Khi đang ở giữa lúc rực rỡ nhất, ta dễ tưởng cành hòe mình đứng là cả một bầu trời. Ta đo người khác bằng chiều cao của cành mình. Ta tin cái đang có sẽ còn mãi, vì nó đến đã lâu và đến một cách dễ dàng.
Người xưa có một câu rất gọn: trong phúc đã nấp sẵn mầm họa. Lúc một việc lên tới tột cùng cũng thường là lúc cái đà đi xuống vừa khởi. Không phải vì trời đất ác ý. Mà vì cái gì lên cao quá thì tự nó nặng, cái gì đầy quá thì tự nó tràn. Ông thua trận và mất chức không phải vì kém đi, mà vì hai mươi năm thuận buồm đã ru ông ngủ quên rằng một cơn gió ngược vẫn có thể tới bất cứ mùa nào.
Vậy thì cái gì còn lại, khi cành hòe rung và giấc mộng tan?
Không phải ấn tín, vì ấn tín người ta thu lại trong một buổi. Không phải tiếng tung hô, vì tiếng tung hô tắt ngay khi cỗ xe không còn ai rẽ lối. Cái còn lại, có lẽ, là người chịu ngồi lại bên ta khi cổng thành đã khép. Là lòng ta, lúc một mình soi lại chặng đường vừa qua, có chỗ nào phải thẹn hay không.
Buổi chiều hôm ấy, người trong giấc mộng ngồi rất lâu bên gốc cây, không nói gì. Có lẽ ông không tiếc cái đã mất, mà chỉ ngỡ ngàng vì nó từng thật đến thế.
Còn chúng ta, mỗi người vẫn đang đi giữa một giấc Hòe An của mình, và phần đông chưa tới lúc tỉnh.
Có lẽ điều đáng hỏi không phải là bao giờ ta leo tới đỉnh cành, mà là khi cành hòe rung lên một ngày nào đó, ta sẽ còn lại gì trong tay lúc mở mắt.